Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vociferous




vociferous
[və'sifərəs]
tính từ
om sòm, to tiếng, ầm ĩ
a vociferous crowd
một đám đông om sòm
một mực khăng khăng


/vou'sifərəs/

tính từ
om sòm
a vociferous crowd một đám đông om sòm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vociferous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.