Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
viviparity




viviparity
[,vivi'pæriti]
danh từ
(động vật) tính đẻ con; tính thai sinh


/,vivi'pæriti/

danh từ
(động vật học) sự đẻ con (đối với sự đẻ trứng)
(thực vật học) sự đẻ ánh trên thân

Related search result for "viviparity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.