Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
virtuosity




virtuosity
[,və:t∫u'ɔsəti]
danh từ (như) virtu
trình độ điêu luyện, tài của một bậc thầy
feats of virtuosity
những chiến công tuyệt vời
displays of virtuosity
cuộc trình diễn điêu luyện
tính ham thích đồ mỹ nghệ


/,və:tju'ɔsiti/

danh từ
trình độ kỹ thuật cao (trong nghệ thuật)
tính ham thích đồ mỹ nghệ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.