Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vide


/'vaidi/

động từ không ngôi ((viết tắt) v.)

xem

    v. supra xem trên

    v. page 50 xem trang 50


Related search result for "vide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.