Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
victorious




victorious
[vik'tɔ:riəs]
tính từ
chiến thắng, khải hoàn
a victorious army
đạo quân chiến thắng
a victorious day
ngày chiến thắng
victorious over difficulties
chiến thắng những khó khăn


/vik'tɔ:riəs/

tính từ
chiến thắng, thắng cuộc
a victorious army đạo quân chiến thắng
a victorious day ngày chiến thắng
victorious over difficulties chiến thắng những khó khăn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "victorious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.