Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
victoria




victoria
[vik'tɔ:riə]
danh từ
xe ngựa bốn bánh mui trần
chim bồ câu victoria
(thực vật học) cây súng Nam Mỹ (như) victoria lily


/vik'tɔ:riə/

danh từ
xe ngựa bốn bánh mui trần
chim bồ câu victoria
(thực vật học) cây súng Nam Mỹ ((cũng) victoria lily)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "victoria"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.