Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vibrate





vibrate
[vai'breit]
nội động từ
chuyển động, lúc lắc
rung lên, ngân vang lên (âm thanh)
rung lên; rộn ràng
to vibrate with enthusiasm
rộn ràng vì nhiệt tình
ngoại động từ
làm cho chuyển động, làm cho lúc lắc
làm cho rung động; rung
to vibrate a string
rung sợi dây



dao động, chấn động, rung động

/'vaibrənt/

nội động từ
rung, rung động
lúc lắc, chấn động
rung lên, ngân vang lên (âm thanh)
rung lên; rộn ràng
to vibrate with enthusiasm rộn ràng vì nhiệt tình

ngoại động từ
làm cho rung động; rung
to vibrate a string rung sợi dây

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vibrate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.