Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
veterinary




veterinary
['vetrinri; 'vetərineri]
tính từ
(thuộc) thú y
veterinary medicine, studies
thuốc thú y, sự nghiên cứu về thú y
danh từ
như veterinarian


/'vetərinəri/

tính từ
(thuộc) thú y

danh từ
(như) veterinarian

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.