Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vet


/vet/

danh từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của veteran

(thông tục) thầy thuốc thú y

ngoại động từ

(thông tục) khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật)

    to have a horse vetted đem ngựa cho thú y khám bệnh

(nghĩa bóng) xem lại, hiệu đính

    to vet an article hiệu đính một bài báo


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.