Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vestry




vestry
['vestri]
danh từ
phòng áo lễ (ở nhà thờ)
(sử học) nhà họp (của nhà thờ)
tập thể những người đóng góp cho nhà xứ


/'vestri/

danh từ
phòng thay quần áo (ở nhà thờ)
nhà họp (ở nhà thờ)
tập thể những người đóng góp cho nhà xứ; đại diện của những người đóng góp cho nhà xứ
phòng họp của những người đóng góp cho nhà xứ

Related search result for "vestry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.