Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vesicate




vesicate
['vesikeit]
ngoại động từ
làm xưng tấy
(y học) làm giộp da
nội động từ
giộp lên


/'vesikeit/

ngoại động từ
(y học) làm giộp da

nội động từ
giộp lên

Related search result for "vesicate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.