Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vermin




vermin
['və:min]
danh từ
(động vật học) vật hại, sâu hại, chim hại (gây hại cho mùa màng, gia súc, gia cầm...)
sâu bọ, bọn ký sinh (chấy rận.. trên cơ thể người, súc vật)
(nghĩa bóng) bọn sâu mọt, bọn vô lại


/'və:min/

danh từ
sâu; vật hại (chồn, chuột...)
(nghĩa bóng) bọn sâu mọt, bọn vô lại

Related search result for "vermin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.