Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
verify




verify
['verifai]
ngoại động từ
thẩm tra, kiểm lại
to verify a statement
thẩm tra một lời tuyên bố
to verify the items of a bill
kiểm lại các khoản của một hoá đơn
xác minh, xác nhận (sự ngờ vực..)
to verify a witness
xác minh một lời khai làm chứng
thực hiện (lời tiên đoán, lời hứa...)



thử lại

/'verifai/

ngoại động từ
thẩm tra, kiểm lại
to verify a statement thẩm tra một lời tuyên bố
to verify the items of a bill kiểm lại các khoản của một hoá đơn
xác minh (lời nói, sự kiện)
to verify a witness xác minh một lời khai làm chứng
thực hiện (lời tiên đoán, lời hứa...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "verify"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.