Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
venturous




venturous
['vent∫ərəs]
Cách viết khác:
adventurous
[əd'vent∫ərəs]
như adventurous


/əd'ventʃərəs/ (venturous) /'ventʃərəs/

tính từ
thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm
liều lĩnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "venturous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.