Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
venturesomeness




venturesomeness
['vent∫əsəmnis]
tính từ
mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều lĩnh
a venturesomeness enterprise
một công việc mạo hiểm


/'ventʃəsəmnis/

danh từ
óc mạo hiểm; tính mạo hiểm, tính liều lĩnh, tính phiêu lưu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.