Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
venomous




venomous
['venəməs]
tính từ
có nọc, tiết ra nọc độc (rắn, bò cạp..)
a venomous snake
một con rắn độc
a venomous sting
ngòi độc
(nghĩa bóng) nham hiểm, độc địa, chua cay


/'venəməs/

tính từ
độc
a venomous snake một con rắn độc
a venomous sting ngòi độc
nham hiểm, độc ác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "venomous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.