Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vend


/vend/

ngoại động từ

(pháp lý) bán (những hàng lặt vặt)

    to vend small wares bán những hàng vặt

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công bố

    to vend one's opinions công bố ý kiến của mình


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.