Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vegetation





vegetation


vegetation

The plant life of an area is its vegetation.

[,vedʒi'tei∫n]
danh từ
thực vật, cây cối nói chung
the luxuriant vegetation of tropical forests
cây cối sum sê của những rừng nhiệt đới
no signs of vegetation for miles round
không có dấu vết cây cỏ gì trong hàng dặm quanh đấy
there is little vegetation in the desert
trên sa mạc ít có cây cối
(sinh vật học) sự sinh dưỡng, thực bì, thảm thực vật
(y học) sùi


/,vedʤi'teiʃn/

danh từ
cây cối, cây cỏ, thực vật
the luxuriant vegetation of tropical forests cây cối sum sê của những rừng nhiệt đới
no signs of vegetation for miles round không có dấu vết cây cỏ gì trong hàng dặm quanh đấy
(sinh vật học) sự sinh dưỡng
(y học) sùi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vegetation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.