Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vaunt




vaunt
[vɔ:nt]
danh từ
thói khoe khoang khoác lác
lời khoe khoang khoác lác
động từ
khoe, khoe khoang, khoác lác


/vɔ:nt/

danh từ
thói khoe khoang khoác lác
lời khoe khoang khoác lác

động từ
khoe, khoe khoang, khoác lác

Related search result for "vaunt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.