Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vassalage




vassalage
['væsəlidʒ]
danh từ
thân phận chư hầu; nghĩa vụ của chư hầu
sự lệ thuộc, lãnh địa, thái ấp


/'væsəlidʤ/

danh từ
thân phận chư hầu; nghĩa vụ của chư hầu
các chư hầu
sự lệ thuộc

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.