Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
varied




varied
['veərid]
tính từ
thuộc nhiều loại khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau
varied opinions
những ý kiến khác nhau
varied interests
những quyền lợi khác nhau
varied colours
nhiều màu khác nhau
biểu lộ những thay đổi đa dang, những vẻ đa dạng
lead a full and varied life
sống một cuộc đời đầy đủ và muôn màu muôn vẻ
lắm vẻ; đầy những đổi thay


/'veərid/

tính từ
khác nhau; thay đổi, biến đổi
varied interests những quyền lợi khác nhau
varied opinions những ý kiến khác nhau
varied colours nhiều màu khác nhau
lắm vẻ; đầy những đổi thay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "varied"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.