Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
variant




variant
['veəriənt]
tính từ
khác nhau (về dạng hoặc chi tiết)
variant reading
cách đọc khác nhau
variant form
dạng khác nhau
hay thay đổi, hay biến đổi
danh từ
biến thể (điều khác với những điều khác hoặc với tiêu chuẩn)
variants of word
các biến thể của một từ
the story has many variants
câu chuyện có nhiều biến thể (tức là có nhiều cách kể lại khác nhau)



biến thức, khác nhau

/'veəriənt/

tính từ
khác nhau chút ít
variant reading cách đọc khác nhau chút ít
variant form dạng khác nhau chút ít
hay thay đổi, hay biến đổi

danh từ
biến thế
variants of word các biến thể của một từ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "variant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.