Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vapour trail




vapour+trail
['veipə'treil]
danh từ
vệt hơi nước sau máy bay (vệt nước ngưng tụ do máy bay bay cao để lại trên bầu trời)


/'veipə'treil/

danh từ
vệt hơi (phía sau máy bay)

Related search result for "vapour trail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.