Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vanity case





vanity+case
['væniti'keis]
Cách viết khác:
vanity bag
['væniti'bæg]
như vanity bag


/'væniti'bæg/ (vanity_box) /'væniti'bɔks/ (vanity_case) /'væniti'keis/

danh từ
ví đựng đồ trang điểm

Related search result for "vanity case"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.