Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
van



noun
valve
verb
beseech

[van]
valve
Van nạp / xả
Inlet/exhaust valve
to beseech; to implore



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.