Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vainness




vainness
['veinnis]
danh từ
tính tự phụ, tính tự mãn
tính vô ích, tính không hiệu quả


/'veinnis/

danh từ
tính vô ích, tính không hiệu quả
tính hão huyền
tính tự phụ, tính tự đắc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.