Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
về hưu



verb
to retire

[về hưu]
to retire on a pension
Trợ cấp về hưu
Retirement bonus; superannuation
Chưa đến tuổi về hưu / quá tuổi về hưu
To be below/above the retirement age
Đến tuổi về hưu
To be of pensionable age; to reach retirement age
Về hưu mà vẫn hưởng nguyên lương
To be retired on full pay
Tướng về hưu
Retired general
Cho về hưu
To superannuate; to retire; to pension off



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.