Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vận tốc



noun
speed, velocity

[vận tốc]
speed; velocity; rate
Vận tốc ánh sáng
Speed of light
Đó là chiếc máy bay đầu tiên bay nhanh hơn vận tốc âm thanh
That's the first plane to fly faster than the speed of sound



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.