Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vô danh



adj
unknown

[vô danh]
unknown; nameless; anonymous
Chiến sĩ vô danh
Unknown soldier
Cha vô danh (ghi trên hồ sơ pháp lý )
Father unknown



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.