Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
urbane




urbane
[ə:'bein]
tính từ
lịch sự, tinh tế; hoà nhã, tao nhã
an urbane conversation
một cuộc chuyện trò tao nhã
an urbane man
một con người hoà nhã
an urbane smile
một nụ cười tinh tế


/ :'bein/

tính từ
lịch sự, tao nh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "urbane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.