Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwrinkled




unwrinkled
[,ʌn'riηkld]
tính từ
không nhăn, không nhăn nheo
không gợn sóng lăn tăn
không nhàu (quần áo)


/' n'ri kld/

tính từ
không nhàu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.