Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unweary




unweary
[ʌn'wiəri]
tính từ
không mệt, không mệt mỏi
không chán, không nản lòng


/' n'wi ri/

tính từ
không mệt, không mỏi, không mệt mỏi
không chán, không ngấy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unweary"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.