Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unthatched




unthatched
[,ʌn'θæt∫t]
tính từ
không có mái rạ, không có mái tranh, không có mái lá; không lợp tranh, không lợp rạ, không lợp lá


/' n' t t/

tính từ
không có mái rạ, không có mái tranh, không lợp rạ, không lợp tranh

Related search result for "unthatched"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.