Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unswear




unswear
[,ʌn'sweə]
ngoại động từ
thề ngược lại
hủy bỏ lời thề


/' n'swe /

ngoại động từ
thề ngược lại

Related search result for "unswear"
  • Words pronounced/spelled similarly to "unswear"
    ungear unswear

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.