Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsubstantial




unsubstantial
[,ʌnsəb'stæn∫əl]
tính từ
hão huyền; không thực tế; không thật, không có thật
không quan trọng, không trọng yếu, không có giá trị thực sự, không lớn lao, không đáng kể
không chắc chắn; không chắc nịch, không vạm vỡ
không giàu có, không có tài sản, không trường vốn, không vững về mặt tài chính
không bổ, không có chất (món ăn)
không tồn tại, không có thật


/' ns b'st n l/

tính từ
không có thật
không vững chắc, không chắc chắn; yếu đuối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unsubstantial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.