Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsolidity




unsolidity
[,ʌn'sɔlidəti]
danh từ
tính không rắn
tính không chắc, tính không vững bền, tính không kiên cố


/' n's liditi/

danh từ
tính không rắn
tính không chắc, tính không vững bền, tính không kiên cố

Related search result for "unsolidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.