Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unslaked




unslaked
[,ʌn'sleikt]
tính từ
không đỡ, không hết (cơn khát)
không tôi, sống (vôi)


/' n'sleikt/

tính từ
không đỡ, không hết (cn khát)
không tôi, sống (vôi)

Related search result for "unslaked"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.