Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unshut




unshut
[,ʌn'∫ʌt]
tính từ
không đóng, không khép; không nhắm, mở (mắt)


/' n' t/

tính từ
không đóng, không khép; không nhắm, mở (mắt)

Related search result for "unshut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.