Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unshrunk




unshrunk
[,ʌn'∫rʌηk]
tính từ
không bị co


/' n' r k/

tính từ
không bị co


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.