Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unshipped




unshipped
[,ʌn'∫ipt]
tính từ
đã bốc dỡ (hàng); đã xuống bến (khách)
đã bỏ, đã tháo ra (mái chèo...)


/' n' ipt/

tính từ
đ bốc dỡ (hàng); đ xuống bến (khách)
đ bỏ, đ tháo ra (mái chèo...)

Related search result for "unshipped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.