Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unseized




unseized
[,ʌn'si:zd]
tính từ
không bị lấy, không bị bắt giữ, không bị tịch thu
bỏ lỡ, bỏ qua, không bị tịch thu
unseized opportunity
cơ hội bỏ lỡ


/' n'si:zd/

tính từ
không bị lấy, không bị bắt giữ, không bị tịch thu
bỏ lỡ
unseized opportunity c hội bỏ lỡ

Related search result for "unseized"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.