Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unrescinded




unrescinded
[,ʌnri'sindid]
tính từ
không bị huỷ bỏ (luật, hợp đồng...)


/' nri'sindid/

tính từ
không bị huỷ bỏ (luật, hợp đồng...)

Related search result for "unrescinded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.