Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unreceived




unreceived
[,ʌnri'si:vd]
tính từ
chưa nhận, chưa lĩnh
không thu qua được (rađiô)...
không được tiếp
chưa được kết nạp (vào một tổ chức)
không tin, không công nhận là đúng
không đón được (đường bóng)


/' nri'si:vd/

tính từ
chưa nhận, chưa lĩnh
không được tiếp
chưa được kết nạp (vào một tổ chức)
không tin, không công nhận là đúng
không đón được (đường bóng)

Related search result for "unreceived"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.