Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unrealized




unrealized
[,ʌn'riəlaizd]
tính từ
chưa thực hiện
không thấy rõ, không nhận thức rõ
không bán được; không thu được (lãi)


/' n'ri laizd/

tính từ
chưa thực hiện
không thấy rõ, không nhận thức rõ
không bán được; không thu được (l i)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unrealized"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.