Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unquilt




unquilt
[,ʌn'kwilt]
động từ
tháo đường may chần (mền, chăn...)


/' n'kwilt/

động từ
tháo đường may chần (mền, chăn...)

Related search result for "unquilt"
  • Words pronounced/spelled similarly to "unquilt"
    ungild unquilt

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.