Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unpuzzle




unpuzzle
[,ʌn'pʌzl]
ngoại động từ
giải, giải quyết khó khăn


/'ʌn'pʌzl/

động từ
giải, giải quyết

Related search result for "unpuzzle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.