Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unperceivable




unperceivable
[,ʌnpə'si:veibl]
tính từ
không thể hiểu được, không thể nắm được, không thể nhận thức, không thể lĩnh hội
không thể nhận thấy, không thể nhận biết, không thể quan sát, không thể cảm nhận được


/'ʌnpə'si:vəbl/

tính từ
không thể nhận thấy được, không thể nghe được


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.