Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unparented




unparented
[,ʌn'preərəntid]
tính từ
bị cha mẹ ruồng bỏ
không có bố mẹ; mồ côi; cầu bơ cầu bất


/'ʌn'preərəntid/

tính từ
không có bố mẹ; mồ côi; cầu bơ cầu bất

Related search result for "unparented"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.