Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmourned




unmourned
[(')ʌn'mɔ:nd]
tính từ
không ai khóc
không ai thương xót (khi chết)


/'ʌn'mɔ:nd/

tính từ
to die unmourned chết không ai than khóc, chết không ai thương tiếc

Related search result for "unmourned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.