Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unmew




unmew
[ʌn'mju:]
ngoại động từ
(thơ ca); (văn học) thả ra
không nhốt/giam nữa, thả ra


/'ʌn'mju:/

ngoại động từ
(thơ ca); (văn học) thả ra

Related search result for "unmew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.